Nghĩa tiếng Việt
- phòng tắm nam, khu nam ở nhà tắm công cộngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- men's bath; men's section in a public bathdanh từ
- men's bath (in a public bath)danh từ
Cách dùng
"Khu tắm nam" (おとこゆ) ở 銭湯, 温泉; rèm thường màu xanh ghi 「男」.
Ví dụ
-
男湯は右側です。
Khu tắm nam ở bên phải.
-
青いのれんが男湯の目印だ。
Rèm xanh là dấu hiệu khu tắm nam.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép