TanroDictionary Sổ từ

男湯 おとこゆ

NAM THANG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng tắm nam, khu nam ở nhà tắm công cộngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. men's bath; men's section in a public bathdanh từ
  2. men's bath (in a public bath)danh từ

Cách dùng

"Khu tắm nam" (おとこゆ) ở 銭湯, 温泉; rèm thường màu xanh ghi 「男」.

Ví dụ

  1. 男湯は右側です。

    Khu tắm nam ở bên phải.

  2. 青いのれんが男湯の目印だ。

    Rèm xanh là dấu hiệu khu tắm nam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép