TanroDictionary Sổ từ

町会 ちょうかい

ĐINH HỘI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hội đồng thị trấndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. town councildanh từ
  2. clipping of 町議会 (chōgikai, “town assembly”)danh từ

Cách dùng

"Hội đồng thị trấn; hội khu phố": 「町会議員」; thường chỉ 町内会 — hội dân phố. 「町会費」 — hội phí khu phố.

Ví dụ

  1. 町会のお祭りの準備を手伝った。

    Tôi giúp chuẩn bị lễ hội của hội khu phố.

  2. 毎月町会費を払っている。

    Hàng tháng tôi đóng hội phí khu phố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép