Nghĩa tiếng Việt
- hội đồng thị trấndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- town councildanh từ
- clipping of 町議会 (chōgikai, “town assembly”)danh từ
Cách dùng
"Hội đồng thị trấn; hội khu phố": 「町会議員」; thường chỉ 町内会 — hội dân phố. 「町会費」 — hội phí khu phố.
Ví dụ
-
町会のお祭りの準備を手伝った。
Tôi giúp chuẩn bị lễ hội của hội khu phố.
-
毎月町会費を払っている。
Hàng tháng tôi đóng hội phí khu phố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép