TanroDictionary Sổ từ

画伯 がはく

HỌA BÁ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh họadanh từ
  2. (kính ngữ) họa sĩdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. master painter; great artistdanh từ
  2. painter; artistdanh từ · hậu tố
  3. Respectful term of address for an artist or painter.danh từ
  4. Term of address for someone who produces poor or exceedingly unique art.danh từ

Cách dùng

"Danh họa"; kính ngữ gọi họa sĩ: 「〇〇画伯」 — họa sĩ ... Đùa: gọi người vẽ xấu là 画伯.

Ví dụ

  1. 横山大観画伯の作品が展示されている。

    Tác phẩm của danh họa Yokoyama Taikan được trưng bày.

  2. 彼の絵はひどくて「画伯」と呼ばれている。

    Tranh anh ấy vẽ tệ đến mức bị gọi đùa là "danh họa".

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép