Nghĩa tiếng Việt
- danh họadanh từ
- (kính ngữ) họa sĩdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- master painter; great artistdanh từ
- painter; artistdanh từ · hậu tố
- Respectful term of address for an artist or painter.danh từ
- Term of address for someone who produces poor or exceedingly unique art.danh từ
Cách dùng
"Danh họa"; kính ngữ gọi họa sĩ: 「〇〇画伯」 — họa sĩ ... Đùa: gọi người vẽ xấu là 画伯.
Ví dụ
-
横山大観画伯の作品が展示されている。
Tác phẩm của danh họa Yokoyama Taikan được trưng bày.
-
彼の絵はひどくて「画伯」と呼ばれている。
Tranh anh ấy vẽ tệ đến mức bị gọi đùa là "danh họa".
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép