TanroDictionary Sổ từ
画

Chữ Hán 画 HOẠCH

Âm On
ガ、カク、エ、カイ
Âm Kun
えが.く、かく.する、かぎ.る、はかりごと、はか.る
Nghĩa (Anh)
brush-stroke; picture
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 画 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 画 40 từ