Nghĩa tiếng Việt
- album tranhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- picture albumdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
HỌA TRƯỚNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép