TanroDictionary Sổ từ

画帳 がちょう

HỌA TRƯỚNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. album tranhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. picture albumdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép