TanroDictionary Sổ từ

画法 がほう

HOẠ PHÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kĩ thuật hội hoạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. art of drawing and paintingdanh từ

Cách dùng

"Kỹ thuật/phương pháp vẽ": 「遠近画法」 — luật xa gần; 「独自の画法」.

Ví dụ

  1. 遠近画法を使って奥行きを出す。

    Dùng luật xa gần để tạo chiều sâu.

  2. その画家は独自の画法を編み出した。

    Họa sĩ đó đã sáng tạo ra cách vẽ riêng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép