Nghĩa tiếng Việt
- kĩ thuật hội hoạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- art of drawing and paintingdanh từ
Cách dùng
"Kỹ thuật/phương pháp vẽ": 「遠近画法」 — luật xa gần; 「独自の画法」.
Ví dụ
-
遠近画法を使って奥行きを出す。
Dùng luật xa gần để tạo chiều sâu.
-
その画家は独自の画法を編み出した。
Họa sĩ đó đã sáng tạo ra cách vẽ riêng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép