留置
りゅうちするNghĩa tiếng Anh
- động từ detain, keep
Chữ Hán trong từ
留
LƯU
On: リュウ、ル
Kun: と.める、と.まる、とど.める、とど.まる、るうぶる
detain; fasten; halt; stop
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
置
TRÍ
On: チ
Kun: お.く、-お.き
placement; put; set; deposit; leave behind; keep; employ; pawn
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗