TanroDictionary Sổ từ
置

Chữ Hán 置 TRÍ

Âm On
チ
Âm Kun
お.く、-お.き
Nghĩa (Anh)
placement; put; set; deposit; leave behind; keep; employ; pawn
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 置 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 置 33 từ