Nghĩa tiếng Việt
- người canh gácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- guard; watchmandanh từ
Cách dùng
"Người canh gác": 「~の番人」 — người canh giữ (nghĩa bóng): 「憲法の番人」 — người bảo vệ hiến pháp.
Ví dụ
-
最高裁判所は憲法の番人と呼ばれる。
Tòa án tối cao được gọi là người bảo vệ hiến pháp.
-
倉庫には番人がいる。
Nhà kho có người canh gác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép