TanroDictionary Sổ từ

番人 ばんにん

PHIÊN NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người canh gácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. guard; watchmandanh từ

Cách dùng

"Người canh gác": 「~の番人」 — người canh giữ (nghĩa bóng): 「憲法の番人」 — người bảo vệ hiến pháp.

Ví dụ

  1. 最高裁判所は憲法の番人と呼ばれる。

    Tòa án tối cao được gọi là người bảo vệ hiến pháp.

  2. 倉庫には番人がいる。

    Nhà kho có người canh gác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép