TanroDictionary Sổ từ

異化 いか

DỊ HÓA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. dissimilationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. catabolismdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. dissimilation (phonology)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. defamiliarization (artistic technique); ostranenie; alienationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  5. alienation; Verfremdungdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「異化」

異化

いかする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ See above.

Chữ Hán trong từ

異
DỊ On: イ Kun: こと、こと.なる、け uncommon; different; queerness; strangeness; wonderful; curious; unusual 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA On: カ、ケ Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗