異化
いかするNghĩa tiếng Anh
- động từ See above.
Chữ Hán trong từ
異
DỊ
On: イ
Kun: こと、こと.なる、け
uncommon; different; queerness; strangeness; wonderful; curious; unusual
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA
On: カ、ケ
Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗