TanroDictionary Sổ từ
異

Chữ Hán 異 DỊ

Âm On
イ
Âm Kun
こと、こと.なる、け
Nghĩa (Anh)
uncommon; different; queerness; strangeness; wonderful; curious; unusual
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 異 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 異 37 từ