TanroDictionary Sổ từ
化

Chữ Hán 化 HÓA

Âm On
カ、ケ
Âm Kun
ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する
Nghĩa (Anh)
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 化 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 化 40 từ