TanroDictionary Sổ từ

異端 いたん

DỊ ĐOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dị giáo, tà thuyết, kẻ ngoài lềdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. heresy; nonconformism; heathenism; paganismdanh từ · trợ từ
  2. heretic, illegitimate, heterodoxtính từ い
  3. heresy (dissension from religious dogma), illegitimacy, heterodoxydanh từ
  4. heretic (believer in a heresy)danh từ

Cách dùng

"Dị giáo, kẻ khác người": 「異端児」 — kẻ lập dị, đi ngược số đông; 「異端視される」 — bị coi là dị biệt.

Ví dụ

  1. 彼は業界の異端児と呼ばれている。

    Anh ta được gọi là kẻ lập dị của ngành.

  2. その説は当時異端とされた。

    Thuyết đó thời ấy bị coi là dị giáo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép