Nghĩa tiếng Việt
- dị giáo, tà thuyết, kẻ ngoài lềdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- heresy; nonconformism; heathenism; paganismdanh từ · trợ từ
- heretic, illegitimate, heterodoxtính từ い
- heresy (dissension from religious dogma), illegitimacy, heterodoxydanh từ
- heretic (believer in a heresy)danh từ
Cách dùng
"Dị giáo, kẻ khác người": 「異端児」 — kẻ lập dị, đi ngược số đông; 「異端視される」 — bị coi là dị biệt.
Ví dụ
-
彼は業界の異端児と呼ばれている。
Anh ta được gọi là kẻ lập dị của ngành.
-
その説は当時異端とされた。
Thuyết đó thời ấy bị coi là dị giáo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép