疎
おろNghĩa tiếng Việt
- tiền tố không đầy đủ, qua loa, phần nào
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố incompletely; insufficiently; partially; somewhat JMdict
- chữ Hán alienate, neglect, rough, shun, sparse Wiktionary
Chữ Hán trong từ
疎
SƠ
On: ソ、ショ
Kun: うと.い、うと.む、まば.ら
alienate; rough; neglect; shun; sparse; penetrate
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗