TanroDictionary Sổ từ

疎遠 そえん

SƠ VIỄN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự xa cáchdanh từ · tính từ な · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. estrangement; alienation; neglecting to stay in contactdanh từ · tính từ な · trợ từ
  2. estrangedtính từ い

Cách dùng

"Xa cách (quan hệ ít liên lạc)": 「疎遠になる」 — trở nên xa cách; 「親戚と疎遠になる」 — xa cách họ hàng. Đối lập 親密.

Ví dụ

  1. 卒業後、彼とはすっかり疎遠になった。

    Sau khi tốt nghiệp tôi và anh ấy hoàn toàn xa cách.

  2. 引っ越してから親戚と疎遠になった。

    Từ khi chuyển nhà tôi xa cách với họ hàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép