Nghĩa tiếng Việt
- sự xa cáchdanh từ · tính từ な · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- estrangement; alienation; neglecting to stay in contactdanh từ · tính từ な · trợ từ
- estrangedtính từ い
Cách dùng
"Xa cách (quan hệ ít liên lạc)": 「疎遠になる」 — trở nên xa cách; 「親戚と疎遠になる」 — xa cách họ hàng. Đối lập 親密.
Ví dụ
-
卒業後、彼とはすっかり疎遠になった。
Sau khi tốt nghiệp tôi và anh ấy hoàn toàn xa cách.
-
引っ越してから親戚と疎遠になった。
Từ khi chuyển nhà tôi xa cách với họ hàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép