TanroDictionary Sổ từ

懇意 こんい

KHẨN Ý

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thân thiết, quen thândanh từ · tính từ な
  2. (cũ) lòng tốt, thiện ýdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. friendship; (on) familiar terms; intimacydanh từ · tính từ な
  2. kindness; goodwilldanh từ · tính từ な
  3. familiar; friendly; intimatetính từ い
  4. familiarity; friendliness; intimacydanh từ

Cách dùng

"Thân thiết, quen thân": 「懇意にする」 — giao hảo thân thiết; 「懇意な間柄」 — mối quan hệ thân. Trang trọng; thường 「懇意にしている~さん」.

Ví dụ

  1. 社長とは長年懇意にしている。

    Tôi giao hảo thân thiết với giám đốc nhiều năm nay.

  2. 懇意にしている医者に相談した。

    Tôi hỏi ý kiến bác sĩ quen thân.

  3. 懇意な友人

    close friend

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép