Nghĩa tiếng Việt
- sự thân thiết, quen thândanh từ · tính từ な
- (cũ) lòng tốt, thiện ýdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- friendship; (on) familiar terms; intimacydanh từ · tính từ な
- kindness; goodwilldanh từ · tính từ な
- familiar; friendly; intimatetính từ い
- familiarity; friendliness; intimacydanh từ
Cách dùng
"Thân thiết, quen thân": 「懇意にする」 — giao hảo thân thiết; 「懇意な間柄」 — mối quan hệ thân. Trang trọng; thường 「懇意にしている~さん」.
Ví dụ
-
社長とは長年懇意にしている。
Tôi giao hảo thân thiết với giám đốc nhiều năm nay.
-
懇意にしている医者に相談した。
Tôi hỏi ý kiến bác sĩ quen thân.
-
懇意な友人
close friend
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép