TanroDictionary Sổ từ

病原 びょうげん

BỆNH NGUYÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguyên nhân bệnh, bệnh nguyêndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. origin of an illness; cause of a disease; pathogenesis; etiologydanh từ · trợ từ
  2. cause or source of a disease, pathogenesis, etiologydanh từ

Cách dùng

"Nguyên nhân gây bệnh": hầu như dùng trong 「病原体」 — mầm bệnh; 「病原菌」 — vi khuẩn gây bệnh.

Ví dụ

  1. 病原体は空気感染する。

    Mầm bệnh lây qua không khí.

  2. 病原菌の正体を突き止めた。

    Đã xác định được loại vi khuẩn gây bệnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép