Nghĩa tiếng Việt
- nguyên nhân bệnh, bệnh nguyêndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- origin of an illness; cause of a disease; pathogenesis; etiologydanh từ · trợ từ
- cause or source of a disease, pathogenesis, etiologydanh từ
Cách dùng
"Nguyên nhân gây bệnh": hầu như dùng trong 「病原体」 — mầm bệnh; 「病原菌」 — vi khuẩn gây bệnh.
Ví dụ
-
病原体は空気感染する。
Mầm bệnh lây qua không khí.
-
病原菌の正体を突き止めた。
Đã xác định được loại vi khuẩn gây bệnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép