TanroDictionary Sổ từ
病

Chữ Hán 病 BỆNH

Âm On
ビョウ、ヘイ
Âm Kun
や.む、-や.み、やまい
Nghĩa (Anh)
ill; sick
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 病 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 病 40 từ