病気
やまいけNghĩa tiếng Anh
- danh từ feeling ill; sensation of illness; signs of illness
Chữ Hán trong từ
病
BỆNH
On: ビョウ、ヘイ
Kun: や.む、-や.み、やまい
ill; sick
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
気
KHÍ
On: キ、ケ
Kun: いき、き
spirit; mind; air; atmosphere; mood
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗