TanroDictionary Sổ từ

病気 びょうき

BỆNH KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh, ốmdanh từ
  2. thói xấu, tậtdanh từ
  3. (khẩu ngữ) điên, có vấn đềtrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. illness (usu. excluding minor ailments, e.g. common cold); disease; sicknessdanh từ
  2. bad habit; bad behaviour; weakness; failingdanh từ
  3. crazy; insane; disturbed; sick in the headtrợ từ
  4. sickness, illness, diseasedanh từ
  5. abnormal, mentally illdanh từ

Cách dùng

"Bệnh, ốm": 「病気になる」 — bị ốm; 「病気が治る」 — khỏi bệnh; 「重い病気」 — bệnh nặng. Khẩu ngữ đùa: thói tật 「また彼の病気が始まった」.

Ví dụ

  1. 病気で学校を休んだ。

    Tôi nghỉ học vì ốm.

  2. 早く病気が治るといいですね。

    Mong bạn sớm khỏi bệnh.

  3. 病気になる

    to get sick

  4. 病気に罹る

    to get sick

  5. 病気の人

    a sick person

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「病気」

病気

やまいけ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ feeling ill; sensation of illness; signs of illness

Chữ Hán trong từ

病
BỆNH On: ビョウ、ヘイ Kun: や.む、-や.み、やまい ill; sick 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
気
KHÍ On: キ、ケ Kun: いき、き spirit; mind; air; atmosphere; mood 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗