Nghĩa tiếng Việt
- (lưỡi) hẹptrợ từ
- dáng thon, mảnh khảnhtrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- narrow (blade)trợ từ
- slender (figure, build); thintrợ từ
- being slender, thindanh từ
Cách dùng
"Dáng thon, mảnh khảnh" hoặc "hẹp" (lưỡi, kiểu dáng): 「細身の体」 — thân hình mảnh mai; 「細身のパンツ」 — quần ống ôm.
Ví dụ
-
彼は細身で背が高い。
Anh ấy mảnh khảnh và cao.
-
細身のジーンズが流行っている。
Quần jeans ống ôm đang thịnh hành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép