TanroDictionary Sổ từ

細身 ほそみ

TẾ THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (lưỡi) hẹptrợ từ
  2. dáng thon, mảnh khảnhtrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. narrow (blade)trợ từ
  2. slender (figure, build); thintrợ từ
  3. being slender, thindanh từ

Cách dùng

"Dáng thon, mảnh khảnh" hoặc "hẹp" (lưỡi, kiểu dáng): 「細身の体」 — thân hình mảnh mai; 「細身のパンツ」 — quần ống ôm.

Ví dụ

  1. 彼は細身で背が高い。

    Anh ấy mảnh khảnh và cao.

  2. 細身のジーンズが流行っている。

    Quần jeans ống ôm đang thịnh hành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép