TanroDictionary Sổ từ

発問 はつもん

PHÁT VẤN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đặt câu hỏidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. asking or putting a question; questioningdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Đặt câu hỏi" (はつもん): nhất là giáo viên hỏi trong giờ học — thuật ngữ sư phạm. 「発問を工夫する」.

Ví dụ

  1. 授業では発問の仕方が重要だ。

    Trong giờ học, cách đặt câu hỏi rất quan trọng.

  2. 先生の発問に生徒たちが手を挙げた。

    Học sinh giơ tay trước câu hỏi của giáo viên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép