Nghĩa tiếng Việt
- sự đặt câu hỏidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- asking or putting a question; questioningdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Đặt câu hỏi" (はつもん): nhất là giáo viên hỏi trong giờ học — thuật ngữ sư phạm. 「発問を工夫する」.
Ví dụ
-
授業では発問の仕方が重要だ。
Trong giờ học, cách đặt câu hỏi rất quan trọng.
-
先生の発問に生徒たちが手を挙げた。
Học sinh giơ tay trước câu hỏi của giáo viên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép