TanroDictionary Sổ từ

発地 はっち

PHÁT ĐỊA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi xuất phát, nơi gửi đidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. place of departure; point of origin (e.g. of a shipment)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép