Nghĩa tiếng Việt
- nơi xuất phát, nơi gửi đidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- place of departure; point of origin (e.g. of a shipment)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
PHÁT ĐỊA
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép