発情
はつじょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be in heat
- động từ to feel frisky
Chữ Hán trong từ
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
情
TÌNH
On: ジョウ、セイ
Kun: なさ.け
feelings; emotion; passion; sympathy; circumstances; facts
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗