TanroDictionary Sổ từ

発源 はつげん

PHÁT NGUYÊN

Nhật
0

発源 (はつげん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nguồn sông, đầu nguồn; (cổ) nguồn gốc, khởi nguyên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguồn sông, đầu nguồndanh từ · động từ する
  2. (cổ) nguồn gốc, khởi nguyêndanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. source (of a river); fountainheaddanh từ · động từ するJMdict
  2. source; origin; risedanh từ · động từ するJMdict

Cách dùng

"Đầu nguồn, nơi bắt nguồn" (はつげん) của sông; nghĩa bóng: khởi nguồn. Văn viết; thường dùng 源流・水源.

Ví dụ

  1. この川は北アルプスに発源する。

    Con sông này bắt nguồn từ dãy Bắc Alps.

  2. 文明の発源を探る。

    Tìm hiểu khởi nguồn của văn minh.