Nghĩa tiếng Việt
- nguồn sông, đầu nguồndanh từ · động từ する
- (cổ) nguồn gốc, khởi nguyêndanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- source (of a river); fountainheaddanh từ · động từ するJMdict
- source; origin; risedanh từ · động từ するJMdict
Cách dùng
"Đầu nguồn, nơi bắt nguồn" (はつげん) của sông; nghĩa bóng: khởi nguồn. Văn viết; thường dùng 源流・水源.
Ví dụ
-
この川は北アルプスに発源する。
Con sông này bắt nguồn từ dãy Bắc Alps.
-
文明の発源を探る。
Tìm hiểu khởi nguồn của văn minh.