TanroDictionary Sổ từ

発疹 はっしん

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. rashdanh từ

Ví dụ

  1. 発疹があります。

    I have a rash.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「発疹」

発疹

ほっしん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · động từ する · ngoại động từ rash; eruption

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
疹
CHẨN On: シン、チン Kun: はしか measles; sickness 10 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

発疹

はっしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to erupt in a rash, to flare up

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
疹
CHẨN On: シン、チン Kun: はしか measles; sickness 10 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗