Nghĩa tiếng Việt
- khởi đầu, nguồn gốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- origin; genesis; opening; start; beginningdanh từJMdict
- origin, beginningdanh từWiktionary
Cách dùng
"Khởi đầu, nguồn gốc (sự việc)": 「事件の発端」 — khởi nguồn vụ việc; 「〜が発端となる」 — ... là ngòi khởi đầu. Thường dùng với chuyện rắc rối.
Ví dụ
-
小さな誤解が争いの発端だった。
Một hiểu lầm nhỏ là khởi đầu của cuộc tranh cãi.
-
事件の発端は一通のメールだった。
Khởi nguồn của vụ việc là một email.
-
事件の発端
the origin of the incident