発育
はついくするNghĩa tiếng Anh
- động từ grow; develop
Chữ Hán trong từ
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
育
DỤC
On: イク
Kun: そだ.つ、そだ.ち、そだ.てる、はぐく.む
bring up; grow up; raise; rear
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗