TanroDictionary Sổ từ

発色 はっしょく

PHÁT SẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lên màu, hiện màudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. coloring; colouring; colour development; production of colourdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. production of colordanh từ

Cách dùng

"Lên màu, hiện màu": 「発色がいい」 — lên màu đẹp; 「発色の鮮やかな口紅」 — son lên màu tươi. Hay dùng cho mỹ phẩm, in ấn, nhiếp ảnh.

Ví dụ

  1. この口紅は発色がとてもいい。

    Cây son này lên màu rất đẹp.

  2. プリンターの発色が悪くなった。

    Máy in in màu kém đi.

  3. 発色のいいアイシャドウ

    vibrant eyeshadow

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「発色」

発色

はっしょくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to produce color

Chữ Hán trong từ

発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
色
SẮC On: ショク、シキ Kun: いろ color 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗