Nghĩa tiếng Việt
- sự lên màu, hiện màudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- coloring; colouring; colour development; production of colourdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- production of colordanh từ
Cách dùng
"Lên màu, hiện màu": 「発色がいい」 — lên màu đẹp; 「発色の鮮やかな口紅」 — son lên màu tươi. Hay dùng cho mỹ phẩm, in ấn, nhiếp ảnh.
Ví dụ
-
この口紅は発色がとてもいい。
Cây son này lên màu rất đẹp.
-
プリンターの発色が悪くなった。
Máy in in màu kém đi.
-
発色のいいアイシャドウ
vibrant eyeshadow
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「発色」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to produce color
Chữ Hán trong từ
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗