登第
とうだいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to pass an examination
Chữ Hán trong từ
登
ĐĂNG
On: トウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
Kun: のぼ.る、あ.がる
ascend; climb up
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
第