TanroDictionary Sổ từ

登第 とうだい

ĐĂNG ĐỆ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thi đỗdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. passing the examinationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. passing an examinationdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「登第」

登第

とうだいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to pass an examination

Chữ Hán trong từ

登
ĐĂNG On: トウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ Kun: のぼ.る、あ.がる ascend; climb up 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
第
ĐỆ On: ダイ、テイ Kun: – No.; residence 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗