Nghĩa tiếng Việt
- vải trắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- white clothdanh từ
Cách dùng
"Vải trắng" (はくふ/しろぬの): 「白布をかける」 — phủ vải trắng.
Ví dụ
-
祭壇は白布で覆われていた。
Bàn thờ được phủ vải trắng.
-
テーブルに白布を敷いた。
Trải vải trắng lên bàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép