TanroDictionary Sổ từ

白布 はくふ

BẠCH BỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải trắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. white clothdanh từ

Cách dùng

"Vải trắng" (はくふ/しろぬの): 「白布をかける」 — phủ vải trắng.

Ví dụ

  1. 祭壇は白布で覆われていた。

    Bàn thờ được phủ vải trắng.

  2. テーブルに白布を敷いた。

    Trải vải trắng lên bàn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép