TanroDictionary Sổ từ

白帯 しろおび

BẠCH ĐỚI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dải thắt lưng trắngdanh từ
  2. đai trắng (võ thuật)danh từ
  3. (viết tắt) khí hư, huyết trắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. white sashdanh từ
  2. white beltdanh từ
  3. leukorrhoeadanh từ

Cách dùng

Nghĩa thường gặp: "đai trắng" trong võ thuật (judo, karate) — cấp người mới học: 「白帯を締める」 — thắt đai trắng. Đọc しろおび. Nghĩa y học "khí hư" thường viết là こしけ/帯下, ít dùng.

Ví dụ

  1. 柔道を始めたばかりで、まだ白帯です。

    Tôi mới bắt đầu học judo nên vẫn còn đai trắng.

  2. 白帯の子どもたちが元気に練習している。

    Các em nhỏ đai trắng đang hăng hái tập luyện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép