Nghĩa tiếng Việt
- dải thắt lưng trắngdanh từ
- đai trắng (võ thuật)danh từ
- (viết tắt) khí hư, huyết trắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- white sashdanh từ
- white beltdanh từ
- leukorrhoeadanh từ
Cách dùng
Nghĩa thường gặp: "đai trắng" trong võ thuật (judo, karate) — cấp người mới học: 「白帯を締める」 — thắt đai trắng. Đọc しろおび. Nghĩa y học "khí hư" thường viết là こしけ/帯下, ít dùng.
Ví dụ
-
柔道を始めたばかりで、まだ白帯です。
Tôi mới bắt đầu học judo nên vẫn còn đai trắng.
-
白帯の子どもたちが元気に練習している。
Các em nhỏ đai trắng đang hăng hái tập luyện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép