白毛
しらげNghĩa tiếng Anh
- danh từ white hair
Chữ Hán trong từ
白
毛
MAO, MÔ
On: モウ
Kun: け
fur; hair; feather; down
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗