TanroDictionary Sổ từ

白毛 しろげ

BẠCH MAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngựa lông trắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. white (horse coat color)danh từ
  2. white horsedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「白毛」

白毛

しらげ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ white hair

Chữ Hán trong từ

白
BẠCH On: ハク、ビャク Kun: しろ、しら-、しろ.い white 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
毛
MAO, MÔ On: モウ Kun: け fur; hair; feather; down 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

白毛

はくもう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ white hair

Chữ Hán trong từ

白
BẠCH On: ハク、ビャク Kun: しろ、しら-、しろ.い white 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
毛
MAO, MÔ On: モウ Kun: け fur; hair; feather; down 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗