Nghĩa tiếng Việt
- mèo trắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- white catdanh từ
- a white catdanh từ
Cách dùng
"Mèo trắng" (しろねこ).
Ví dụ
-
近所に青い目の白猫がいる。
Gần nhà có một con mèo trắng mắt xanh.
-
白猫が日なたで寝ている。
Con mèo trắng đang ngủ chỗ nắng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép