Nghĩa tiếng Việt
- chỉ trắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- white threaddanh từ
Cách dùng
"Chỉ trắng"; trong văn chương ví dòng thác mảnh như sợi chỉ trắng: 「白糸の滝」 — thác Shiraito (tên thác nổi tiếng).
Ví dụ
-
白糸でボタンを縫い付けた。
Tôi khâu cúc bằng chỉ trắng.
-
白糸の滝は富士山の近くにある。
Thác Shiraito nằm gần núi Phú Sĩ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép