TanroDictionary Sổ từ

白糸 しらいと

BẠCH MỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ trắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. white threaddanh từ

Cách dùng

"Chỉ trắng"; trong văn chương ví dòng thác mảnh như sợi chỉ trắng: 「白糸の滝」 — thác Shiraito (tên thác nổi tiếng).

Ví dụ

  1. 白糸でボタンを縫い付けた。

    Tôi khâu cúc bằng chỉ trắng.

  2. 白糸の滝は富士山の近くにある。

    Thác Shiraito nằm gần núi Phú Sĩ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép