TanroDictionary Sổ từ

白羽 しらは

BẠCH VŨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông vũ trắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. white featherdanh từ

Cách dùng

"Lông vũ trắng": chủ yếu trong thành ngữ 「白羽の矢が立つ」 — được chọn trúng (từ nhiều người).

Ví dụ

  1. 新しいリーダーとして彼に白羽の矢が立った。

    Anh ấy được chọn làm người lãnh đạo mới.

  2. 主役に白羽の矢が立ったのは新人女優だった。

    Người được chọn đóng vai chính là một nữ diễn viên mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép