TanroDictionary Sổ từ

白身 しろみ

BẠCH THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng trắng trứngdanh từ
  2. cá thịt trắng, thịt trắng, thịt mỡdanh từ
  3. dác gỗdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. egg whitedanh từ
  2. white-fleshed fish (e.g. tai, hirame, karei); white meat; fatty meatdanh từ
  3. sapwooddanh từ
  4. white flesh of a fishdanh từ
  5. white portion of wood near the barkdanh từ

Cách dùng

"Lòng trắng trứng; cá thịt trắng": 「卵の白身」 — lòng trắng (đối với 黄身 lòng đỏ); 「白身魚」 — cá thịt trắng (cá tuyết, cá tráp), đối với 赤身.

Ví dụ

  1. 卵の白身を泡立ててメレンゲを作る。

    Đánh bông lòng trắng trứng để làm meringue.

  2. 白身魚のフライが好きだ。

    Tôi thích cá thịt trắng chiên xù.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép