Nghĩa tiếng Việt
- lòng trắng trứngdanh từ
- cá thịt trắng, thịt trắng, thịt mỡdanh từ
- dác gỗdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- egg whitedanh từ
- white-fleshed fish (e.g. tai, hirame, karei); white meat; fatty meatdanh từ
- sapwooddanh từ
- white flesh of a fishdanh từ
- white portion of wood near the barkdanh từ
Cách dùng
"Lòng trắng trứng; cá thịt trắng": 「卵の白身」 — lòng trắng (đối với 黄身 lòng đỏ); 「白身魚」 — cá thịt trắng (cá tuyết, cá tráp), đối với 赤身.
Ví dụ
-
卵の白身を泡立ててメレンゲを作る。
Đánh bông lòng trắng trứng để làm meringue.
-
白身魚のフライが好きだ。
Tôi thích cá thịt trắng chiên xù.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép