Nghĩa tiếng Việt
- mặt trắng, nhợt nhạttrợ từ · danh từ
- non nớt, thiếu kinh nghiệmtrợ từ · danh từ
- mặt mộcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pale; pallid; fair-skinned; whitetrợ từ · danh từ
- inexperienced; immature; unskilledtrợ từ · danh từ
- face without makeupdanh từ
- a face without cosmeticsdanh từ
- a fair complexiondanh từ
- one with a fair complexiondanh từ
- one who is young and immaturedanh từ
Cách dùng
"Mặt trắng, non nớt" (はくめん): hay trong 「白面の書生」 — anh thư sinh non nớt thiếu kinh nghiệm. Văn viết.
Ví dụ
-
彼はまだ白面の書生にすぎない。
Anh ta vẫn chỉ là một thư sinh non nớt.
-
白面の青年が大役を任された。
Một thanh niên còn non được giao trọng trách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「白面」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a style of Kabuki makeup