Nghĩa tiếng Việt
- số lượng lớn, đủ loại, hàng trăm hàng nghìntrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- a large number; all sorts; hundreds and thousandstrợ từ
Cách dùng
"Hàng trăm hàng nghìn, vô số" (đọc ももち). Văn chương: 「百千鳥」 — muôn loài chim.
Ví dụ
-
百千の星が夜空に輝く。
Muôn vàn ngôi sao lấp lánh trên trời đêm.
-
百千の言葉を尽くしても足りない。
Dù dùng muôn ngàn lời cũng không đủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép