TanroDictionary Sổ từ

百千 ひゃくせん

BÁCH THIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lượng lớn, đủ loại, hàng trăm hàng nghìntrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a large number; all sorts; hundreds and thousandstrợ từ

Cách dùng

"Hàng trăm hàng nghìn, vô số" (đọc ももち). Văn chương: 「百千鳥」 — muôn loài chim.

Ví dụ

  1. 百千の星が夜空に輝く。

    Muôn vàn ngôi sao lấp lánh trên trời đêm.

  2. 百千の言葉を尽くしても足りない。

    Dù dùng muôn ngàn lời cũng không đủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép