TanroDictionary Sổ từ
百

Chữ Hán 百 BÁCH, BÁ, MẠCH

Âm On
ヒャク、ビャク
Âm Kun
もも
Nghĩa (Anh)
hundred
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 百 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 百 22 từ