TanroDictionary Sổ từ
千

Chữ Hán 千 THIÊN

Âm On
セン
Âm Kun
ち
Nghĩa (Anh)
thousand
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 千 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 千 24 từ