TanroDictionary Sổ từ

百度 ひゃくど

BÁCH ĐỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trăm lầndanh từ
  2. trăm độdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hundred timesdanh từ
  2. hundred degreesdanh từ
  3. a hundred of times, or by extension, hundreds of timesdanh từ
  4. an angle of 100 degreesdanh từ
  5. short for 百度参り (ひゃくどまいり, hyakudo-mairi)danh từ
  6. all kinds of legal systemdanh từ

Cách dùng

"Trăm lần" hoặc "một trăm độ". Cụm hay gặp: 「お百度を踏む」 — đi lại trăm lần cầu nguyện ở đền; nghĩa bóng: đến nài nỉ nhiều lần.

Ví dụ

  1. 彼は契約を取るためにお百度を踏んだ。

    Anh ấy đến nài nỉ không biết bao nhiêu lần để có hợp đồng.

  2. 水は百度で沸騰する。

    Nước sôi ở một trăm độ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「百度」

百度

ももたび

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) trăm lần, nhiều lần

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ hundred times; many times
  2. danh từ a hundred of times, or by extension, hundreds of times

Chữ Hán trong từ

百
BÁCH, BÁ, MẠCH On: ヒャク、ビャク Kun: もも hundred 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
度
ĐỘ, ĐẠC On: ド、ト、タク Kun: たび、-た.い degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

百度

バイドゥ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Baidu (Trung Quốc)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Baidu (China)

Chữ Hán trong từ

百
BÁCH, BÁ, MẠCH On: ヒャク、ビャク Kun: もも hundred 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
度
ĐỘ, ĐẠC On: ド、ト、タク Kun: たび、-た.い degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

百度

ももど

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ short for 百度食 (ももどじき, momodojiki)

Chữ Hán trong từ

百
BÁCH, BÁ, MẠCH On: ヒャク、ビャク Kun: もも hundred 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
度
ĐỘ, ĐẠC On: ド、ト、タク Kun: たび、-た.い degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗