Nghĩa tiếng Việt
- trăm lầndanh từ
- trăm độdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hundred timesdanh từ
- hundred degreesdanh từ
- a hundred of times, or by extension, hundreds of timesdanh từ
- an angle of 100 degreesdanh từ
- short for 百度参り (ひゃくどまいり, hyakudo-mairi)danh từ
- all kinds of legal systemdanh từ
Cách dùng
"Trăm lần" hoặc "một trăm độ". Cụm hay gặp: 「お百度を踏む」 — đi lại trăm lần cầu nguyện ở đền; nghĩa bóng: đến nài nỉ nhiều lần.
Ví dụ
-
彼は契約を取るためにお百度を踏んだ。
Anh ấy đến nài nỉ không biết bao nhiêu lần để có hợp đồng.
-
水は百度で沸騰する。
Nước sôi ở một trăm độ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「百度」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) trăm lần, nhiều lần
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ hundred times; many times
-
danh từ a hundred of times, or by extension, hundreds of times
Chữ Hán trong từ
度
ĐỘ, ĐẠC
On: ド、ト、タク
Kun: たび、-た.い
degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ Baidu (Trung Quốc)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ Baidu (China)
Chữ Hán trong từ
度
ĐỘ, ĐẠC
On: ド、ト、タク
Kun: たび、-た.い
degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ short for 百度食 (ももどじき, momodojiki)
Chữ Hán trong từ
度
ĐỘ, ĐẠC
On: ド、ト、タク
Kun: たび、-た.い
degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗