皆
かいNghĩa tiếng Anh
- affix all; every Wiktionary
Chữ Hán trong từ
皆
GIAI
皆 (みな) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mọi người, tất cả mọi người; tất cả, mọi thứ.
"Mọi người, tất cả": 「皆さん」 — các bạn, quý vị (lịch sự); 「皆で」 — cùng mọi người; 「皆が知っている」 — ai cũng biết. Đọc みな (trang trọng hơn) hoặc みんな (khẩu ngữ). Dùng như trạng từ: 「皆帰った」 — ai cũng về rồi.
皆さん、おはようございます。
Chào buổi sáng mọi người.
皆で協力して仕事を終わらせた。
Mọi người cùng hợp sức hoàn thành công việc.