TanroDictionary Sổ từ
皆

Chữ Hán 皆 GIAI

Âm On
カイ
Âm Kun
みな、みんな
Nghĩa (Anh)
all; everything
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 皆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 皆 6 từ