Nghĩa tiếng Việt
- tiểu cảnh, non bộ trên khaydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- miniature garden; tray landscapedanh từ
- bonkeidanh từ
Cách dùng
"Tiểu cảnh, non bộ trên khay" — dùng đá, cát, cây nhỏ dựng phong cảnh thu nhỏ. Khác 盆栽 (chỉ cây cảnh trong chậu).
Ví dụ
-
祖父の趣味は盆景作りだ。
Sở thích của ông tôi là làm tiểu cảnh trên khay.
-
盆景で富士山を表現した。
Tái hiện núi Phú Sĩ bằng tiểu cảnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép