TanroDictionary Sổ từ

盆景 ぼんけい

BỒN CẢNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu cảnh, non bộ trên khaydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. miniature garden; tray landscapedanh từ
  2. bonkeidanh từ

Cách dùng

"Tiểu cảnh, non bộ trên khay" — dùng đá, cát, cây nhỏ dựng phong cảnh thu nhỏ. Khác 盆栽 (chỉ cây cảnh trong chậu).

Ví dụ

  1. 祖父の趣味は盆景作りだ。

    Sở thích của ông tôi là làm tiểu cảnh trên khay.

  2. 盆景で富士山を表現した。

    Tái hiện núi Phú Sĩ bằng tiểu cảnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép