TanroDictionary Sổ từ

盆梅 ぼんばい

BỒN MAI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bonsai maidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. plum bonsaidanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép