盗人
ぬすっとNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cũ) (khẩu ngữ) kẻ trộm, kẻ cướp
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ thief; robber
Cách dùng
"Kẻ trộm" (đọc ぬすっと, khẩu ngữ, cũ). Thành ngữ: 「盗人猛々しい」 — kẻ trộm còn trơ tráo, vừa ăn cướp vừa la làng. Dạng chuẩn ぬすびと/泥棒.
Ví dụ
- 盗人猛々しいとはこのことだ。Đúng là vừa ăn cướp vừa la làng.
- 夜中に盗人が入った。Nửa đêm có trộm vào nhà.
Chữ Hán trong từ
盗
BÀN, ĐẠO
On: トウ
Kun: ぬす.む、ぬす.み
steal; rob; pilfer
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人