TanroDictionary Sổ từ

盗心 とうしん

ĐẠO TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thói ăn cắpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. propensity to stealdanh từ

Cách dùng

"Lòng tham muốn ăn cắp", ý định trộm: 「盗心を起こす」 — nảy sinh ý định trộm. Từ văn viết.

Ví dụ

  1. 財布を見て盗心を起こした。

    Thấy cái ví, hắn nảy lòng muốn trộm.

  2. 一時の盗心が人生を狂わせた。

    Một phút nổi lòng tham đã làm đảo lộn cả cuộc đời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép