Nghĩa tiếng Việt
- thói ăn cắpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- propensity to stealdanh từ
Cách dùng
"Lòng tham muốn ăn cắp", ý định trộm: 「盗心を起こす」 — nảy sinh ý định trộm. Từ văn viết.
Ví dụ
-
財布を見て盗心を起こした。
Thấy cái ví, hắn nảy lòng muốn trộm.
-
一時の盗心が人生を狂わせた。
Một phút nổi lòng tham đã làm đảo lộn cả cuộc đời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép