TanroDictionary Sổ từ

盛事 せいじ

THỊNH SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kiện lớn, việc lớndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. grand event; grand enterprisedanh từ

Cách dùng

"Việc lớn, sự kiện trọng đại, đáng mừng". Từ văn viết trang trọng.

Ví dụ

  1. オリンピック開催は国家の盛事だ。

    Tổ chức Olympic là sự kiện trọng đại của quốc gia.

  2. この盛事を祝って宴が開かれた。

    Một bữa tiệc được mở để chúc mừng sự kiện lớn này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép