Nghĩa tiếng Việt
- sự kiện lớn, việc lớndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- grand event; grand enterprisedanh từ
Cách dùng
"Việc lớn, sự kiện trọng đại, đáng mừng". Từ văn viết trang trọng.
Ví dụ
-
オリンピック開催は国家の盛事だ。
Tổ chức Olympic là sự kiện trọng đại của quốc gia.
-
この盛事を祝って宴が開かれた。
Một bữa tiệc được mở để chúc mừng sự kiện lớn này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép