TanroDictionary Sổ từ

盛進 せいしん

THỊNH TIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Seishin (tên riêng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Seishindanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép