Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) bãi khóa (học sinh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- student strike; school strikedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MINH HƯU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép