TanroDictionary Sổ từ

盟休 めいきゅう

MINH HƯU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) bãi khóa (học sinh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. student strike; school strikedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép